Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
hospital /ˈhɒs.pɪ.təl/
A1bệnh viện
“The hospital is close.”
headache /ˈhed.eɪk/
A2đau đầu
“I have a headache.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
bệnh viện
“The hospital is close.”
đau đầu
“I have a headache.”