BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

hamstring /ˈhæmstrɪŋ/
C2

Làm tê liệt, vô hiệu hóa năng lực hành động

Strict budget ceilings hamstring the agency's emergency relief responses.

hard-fork /ˈhɑːrd.fɔːrk/
C2

Tách một chuỗi khối thành hai nhánh không tương thích ngược do thay đổi quy tắc giao thức.

Developers hard-forked the network to reverse a major smart-contract exploit.

highfly /ˈhaɪflaɪ/
C2

bay cao, tham vọng lớn

The innovative startup highflew beyond industry forecasts.

hobble /ˈhɒbl/
C2

Kìm hãm, làm què quặt sự phát triển hoặc vận hành

Outdated IT infrastructure continues to hobble the agency's data analysis capability.