Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
hamstring /ˈhæmstrɪŋ/
C2Làm tê liệt, vô hiệu hóa năng lực hành động
“Strict budget ceilings hamstring the agency's emergency relief responses.”
hard-fork /ˈhɑːrd.fɔːrk/
C2Tách một chuỗi khối thành hai nhánh không tương thích ngược do thay đổi quy tắc giao thức.
“Developers hard-forked the network to reverse a major smart-contract exploit.”
highfly /ˈhaɪflaɪ/
C2bay cao, tham vọng lớn
“The innovative startup highflew beyond industry forecasts.”
hobble /ˈhɒbl/
C2Kìm hãm, làm què quặt sự phát triển hoặc vận hành
“Outdated IT infrastructure continues to hobble the agency's data analysis capability.”
