Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
hand down /hænd daʊn/
C1tuyên án, truyền lại vật quý
“The judge will hand down the verdict tomorrow morning.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
tuyên án, truyền lại vật quý
“The judge will hand down the verdict tomorrow morning.”