BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.

hail from /heɪl frəm/
B2

đến từ, sinh ra hoặc lớn lên ở

I hail from a small coastal commune in central Vietnam.

hide away
B2

trốn kỹ, ở ẩn

He hid away in the cabin to write his book.

hit on /hɪt ɑːn/
B2

chợt nảy ra một ý tưởng hay giải pháp

After hours of brainstorming, the team finally hit on a brilliant slogan.

hold back /həʊld bæk/
B2

ngần ngại, giữ lại (không nói ra)

Please don't hold back; tell us what you really think.

hold down /həʊld daʊn/
B2

giữ cho thức ăn trong dạ dày không bị nôn ra

The sick patient could barely hold down any soup.

hold off /hoʊld ɔːf/
B2

tạm hoãn, chờ đợi trước khi hành động

Let us hold off until we receive client approval.

hold up /hoʊld ʌp/
B2

làm đình trệ, làm chậm trễ

Bad weather held up our flight for three hours.

hunt down
B2

săn lùng, ráo riết tìm kiếm

Detectives worked around the clock to hunt down the suspect.