BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

hand back
B1

trao trả lại tận tay

The teacher handed back our test papers at the end of class.

hand in /hænd ɪn/
B1

nộp bài, nộp đơn trực tiếp cho người có thẩm quyền

Students must hand in their essays by Friday.

hand out /hænd aʊt/
B1

phân phát tận tay

Could you hand out these books?

hand over /hænd ˈoʊvər/
B1

Bàn giao quyền hạn hoặc nhiệm vụ

She will hand over her current projects before going on leave.

hang on /hæŋ ɑːn/
B1

chờ một chút (thân mật)

Hang on, I need to tie my shoelace before we start running.

head out /hed aʊt/
B1

đi ra ngoài, khởi hành

Are you heading out now?

help yourself /help jərˈself/
B1

cứ tự nhiên (lấy đồ ăn/thức uống)

The food is on the table, just help yourself.