Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
hardly /ˈhɑːdli/
B1hầu như không
“He hardly ever visits his old hometown”
henceforth /ˌhensˈfɔːθ/
B1từ nay trở đi
“Henceforth all official notices will be emailed”
