BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 14 từ.

hang /hæŋ/
A2

treo

They hung a large painting on the wall.

hang out /hæŋ aʊt/
A2

đi chơi, tụ tập bạn bè

Teenagers often hang out in the mall after class.

hang up /hæŋ ʌp/
A2

cúp máy

Don't hang up yet, I have one more question.

hard-boil /ˌhɑːrdˈbɔɪl/
A2

luộc chín kỹ

He hard-boiled four eggs for breakfast.

heal /hiːl/
A2

Lành lại, chữa lành

The deep cut on your arm will take weeks to heal.

hid /hɪd/
A2

đã trốn, đã giấu (quá khứ của hide)

She hid behind the door.

hide /haɪd/
A2

trốn, giấu

They hide the gifts before the party.

hire /ˈhaɪə/
A2

tuyển dụng

We need to hire two new accountants.

hit /hɪt/
A2

đánh, va chạm

The car hit the tree last night.

hold /həʊld/
A2

cầm; giữ

He is holding a bag.

hold on /həʊld ɒn/
A2

chờ một chút; giữ máy

Please hold on. Ben is here.

hug /hʌɡ/
A2

ôm

She hugged her brother before he left for college.

hurry /ˈhɜːri/
A2

khẩn trương, nhanh chân

We must hurry or we will miss our flight.

hurt /hɝːt/
A2

làm đau, gây tổn thương

I hurt my knee playing football yesterday.