Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
hang out /hæŋ aʊt/
A2đi chơi, tụ tập bạn bè
“Teenagers often hang out in the mall after class.”
hang up /hæŋ ʌp/
A2cúp máy
“Don't hang up yet, I have one more question.”
hold on /həʊld ɒn/
A2chờ một chút; giữ máy
“Please hold on. Ben is here.”
