BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

hang out /hæŋ aʊt/
A2

đi chơi, tụ tập bạn bè

Teenagers often hang out in the mall after class.

hang up /hæŋ ʌp/
A2

cúp máy

Don't hang up yet, I have one more question.

hold on /həʊld ɒn/
A2

chờ một chút; giữ máy

Please hold on. Ben is here.