BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

hard /hɑːd/
A2

Chăm chỉ, hết sức

They worked hard all day.

harder /ˈhɑːdə/
A2

Chăm chỉ hơn, nỗ lực hơn

You need to study harder for the test.

hardly ever /ˌhɑːrdli ˈevər/
A2

hầu như không bao giờ

My father hardly ever eats sugary snacks.

however /haʊˈevər/
A2

tuy nhiên

I wanted to go. However, I had no money.