BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

half-price /hɑːf praɪs/
A2

nửa giá, giảm 50%

All jackets are half-price this weekend.

handsome /ˈhænsəm/
A2

đẹp trai, đẹp mã

He is a very handsome man.

hard /hɑːd/
A2

Chăm chỉ, hết sức

They worked hard all day.

healthy /ˈhel.θi/
A2

khỏe mạnh

Try to stay healthy.

heavy /ˈhev.i/
A2

nặng

This box is too heavy.

honest /ˈɑːnɪst/
A2

thành thật, chân thật

To be honest, I do not like spicy food.

huge /hjuːdʒ/
A2

rất lớn, khổng lồ

They live in a huge house.