BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

had /hæd/
A1

đã có, đã ăn/uống (V2 & V3 của have)

We had a good time yesterday.

happen /ˈhæpən/
A1

xảy ra

What were you doing when the accident happened?

have /hæv/
A1

I have two dogs.

hear /hɪər/
A1

nghe thấy

Can you hear the music playing?

help /help/
A1

giúp đỡ

Can you help me, please?

hope /hoʊp/
A1

Hy vọng

I hope to see you soon.