BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

have a nice day /hæv ə naɪs deɪ/
A1

chúc bạn một ngày tốt lành

Bye! Have a nice day!

how are you /haʊ ɑːr juː/
A1

bạn khỏe không; câu hỏi thăm

Hi, Anna. How are you?

how long /haʊ lɔːŋ/
A1

bao lâu

How long do you need?

how much /haʊ mʌtʃ/
A1

bao nhiêu tiền

How much is this coffee?

how old /haʊ əʊld/
A1

bao nhiêu tuổi

Can you guess how old our teacher is?