Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
here /hɪr/
A1ở đây
“I'm here.”
how /haʊ/
A1như thế nào; bằng cách nào
“How do I register?”
how old /haʊ əʊld/
A1bao nhiêu tuổi
“Can you guess how old our teacher is?”
