Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
happy /ˈhæp.i/
A1vui / hạnh phúc
“I feel happy today.”
hot /hɒt/
A1nóng
“Summer is very hot here.”
hungry /ˈhʌŋ.ɡri/
A1đói
“I am hungry after class.”
