BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 28 từ.

get up /ɡet ʌp/
A1

thức dậy và ra khỏi giường

I get up at seven.

go back
A1

quay trở lại một địa điểm

I forgot my keys so I had to go back inside.

go out /ɡoʊ aʊt/
A1

tắt (đèn, lửa)

The campfire went out when the rain began.

good morning /ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/
A1

Chào buổi sáng

Good morning, everyone!

good night /ɡʊd ˈnaɪt/
A1

chúc ngủ ngon; lời chia tay buổi tối

Good night, Minh.

great job /ɡreɪt dʒɑːb/
A1

lời khen dành cho người làm tốt việc gì

Great job on the report!

grow up /ɡrəʊ ʌp/
A1

Lớn lên, trưởng thành

I grew up in a small village near Da Nang.

get back
A2

nhận lại đồ vật đã mất hoặc cho mượn

Did you ever get your umbrella back?

get going /ɡet ˈɡoʊɪŋ/
A2

bắt đầu rời đi; lên đường

It’s late, so I should get going.

get off /ɡet ɔːf/
A2

Xuống xe/tàu

Get off at the next stop.

get on /get ɑːn/
A2

Lên xe/tàu

We need to get on the bus now.

give a hand /ɡɪv ə hænd/
A2

giúp một tay

Could you give me a hand with these bags?

give back /ɡɪv bæk/
A2

trả lại

Please give back my pen when you are done.

give up /ɡɪv ʌp/
A2

bỏ cuộc

Do not give up on learning.

go away /ɡoʊ əˈweɪ/
A2

đi khỏi, rời đi

Please go away and leave me alone.

go on /ɡəʊ ɒn/
A2

tiếp tục diễn ra; tiếp tục nói

The presentation went on much longer than we expected.

go over /ɡəʊ ˈəʊ.vər/
A2

kiểm tra, rà soát lại cẩn thận

Please go over the report to find any errors.

get away /ɡet əˈweɪ/
B1

đi nghỉ dưỡng, trốn thoát

We are hoping to get away for a few days next month.

get over /ɡet ˈoʊvər/
B1

Phục hồi sau bệnh tật hoặc vượt qua nỗi đau/sự cố

It took her months to get over the break-up.

get through /ɡet θruː/
B1

liên lạc được (qua điện thoại)

I couldn't get through because the line was busy.

give away
B1

tặng miễn phí, tiết lộ bí mật

She gave away all her old books to the library.

give out /ɡɪv aʊt/
B1

phân phát, cung cấp

They are giving out free samples.

go off /ɡoʊ ɔːf/
B1

ôi thiu (thức ăn); reo chuông báo động

The milk will go off quickly if left in the sun.

go through /ɡoʊ θruː/
B1

Trải qua quãng thời gian khó khăn hoặc được thông qua

They went through a lot of hardships during the war.

get down /ɡet daʊn/
B2

làm ai đó buồn bã

This rainy weather is getting me down.

give in /ɡɪv ɪn/
B2

nhượng bộ, chịu thua sau một thời gian phản kháng

The government refused to give in to the protesters' demands.

go down /ɡoʊ daʊn/
B2

giảm xuống, hạ xuống

House prices have gone down recently.

gloss over /ɡlɑːs ˈoʊvər/
C1

lấp liếm, tìm cách che đậy khuyết điểm hoặc sự thật khó chịu

The annual summary glossed over the plummeting quarterly profits.