BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

gloss over /ɡlɑːs ˈoʊvər/
C1

lấp liếm, tìm cách che đậy khuyết điểm hoặc sự thật khó chịu

The annual summary glossed over the plummeting quarterly profits.