BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

get down /ɡet daʊn/
B2

làm ai đó buồn bã

This rainy weather is getting me down.

give in /ɡɪv ɪn/
B2

nhượng bộ, chịu thua sau một thời gian phản kháng

The government refused to give in to the protesters' demands.

go down /ɡoʊ daʊn/
B2

giảm xuống, hạ xuống

House prices have gone down recently.