Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
get down /ɡet daʊn/
B2làm ai đó buồn bã
“This rainy weather is getting me down.”
give in /ɡɪv ɪn/
B2nhượng bộ, chịu thua sau một thời gian phản kháng
“The government refused to give in to the protesters' demands.”
go down /ɡoʊ daʊn/
B2giảm xuống, hạ xuống
“House prices have gone down recently.”
