BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 62 từ.

gutter /ˈɡʌt.ər/
B2

máng xối thoát nước mưa

Falling leaves clogged the roof gutter and caused rainwater to overflow into the eaves.

gymnast /ˈdʒɪmnæst/
B2

vận động viên thể dục dụng cụ

The gymnast executed a flawless routine on the balance beam.