Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
get the hang of /ɡet ðə hæŋ əv/
B1nắm bắt được cách làm, dần quen tay
“It took me a few days to get the hang of the workflow.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
nắm bắt được cách làm, dần quen tay
“It took me a few days to get the hang of the workflow.”