Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
gradually /ˈɡrædʒuəli/
B1Dần dần, từ từ
“You should increase your pace gradually over several weeks.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
Dần dần, từ từ
“You should increase your pace gradually over several weeks.”