BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

get up /ɡet ʌp/
A1

thức dậy và ra khỏi giường

I get up at seven.

go back
A1

quay trở lại một địa điểm

I forgot my keys so I had to go back inside.

go out /ɡoʊ aʊt/
A1

tắt (đèn, lửa)

The campfire went out when the rain began.

good morning /ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/
A1

Chào buổi sáng

Good morning, everyone!

good night /ɡʊd ˈnaɪt/
A1

chúc ngủ ngon; lời chia tay buổi tối

Good night, Minh.

great job /ɡreɪt dʒɑːb/
A1

lời khen dành cho người làm tốt việc gì

Great job on the report!

grow up /ɡrəʊ ʌp/
A1

Lớn lên, trưởng thành

I grew up in a small village near Da Nang.