Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
get up /ɡet ʌp/
A1thức dậy và ra khỏi giường
“I get up at seven.”
go back
A1quay trở lại một địa điểm
“I forgot my keys so I had to go back inside.”
go out /ɡoʊ aʊt/
A1tắt (đèn, lửa)
“The campfire went out when the rain began.”
good morning /ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/
A1Chào buổi sáng
“Good morning, everyone!”
good night /ɡʊd ˈnaɪt/
A1chúc ngủ ngon; lời chia tay buổi tối
“Good night, Minh.”
great job /ɡreɪt dʒɑːb/
A1lời khen dành cho người làm tốt việc gì
“Great job on the report!”
grow up /ɡrəʊ ʌp/
A1Lớn lên, trưởng thành
“I grew up in a small village near Da Nang.”
