BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

glad /ɡlæd/
A1

vui vẻ, vui mừng

I am glad to help you.

good /ɡʊd/
A1

tốt, hay

This is a very good movie.

great /ɡreɪt/
A1

tuyệt vời

It is great to see you.

green /ɡriːn/
A1

màu xanh lá cây

She is wearing a green dress.

grey /ɡreɪ/
A1

Xám.

He wears grey trousers.