Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
fish /fɪʃ/
A1cá
“We cook fish on weekends.”
fruit /fruːt/
A1trái cây
“Eat more fruit.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
cá
“We cook fish on weekends.”
trái cây
“Eat more fruit.”