Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 303 từ.
fungigation /ˌfʌndʒɪˈɡeɪʃn/
C2Phương pháp phun rải thuốc trị nấm bệnh qua đường tưới tiêu
“Automated fungigation prevented downy mildew across dense canopy melon fields.”
furlong /ˈfɜːlɒŋ/
C2Đơn vị đo cự ly trong đua ngựa, tương đương khoảng 201 mét (một phần tám dặm).
“The thoroughbred overtook the leader in the final furlong to snatch the derby cup.”
fuzzing /ˈfʌzɪŋ/
C2Kỹ thuật kiểm thử tự động đưa dữ liệu bất thường vào phần mềm để tìm lỗi bảo mật.
“Security auditors run continuous fuzzing against API endpoints to catch edge-case memory leaks.”
