Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
follow through /ˈfɒl.əʊ θruː/
C1Theo đuổi đến cùng, thực hiện đến hoàn tất
“If you make a commitment, you should follow through.”
frown on /fraʊn ɑːn/
C1Không tán thành, nhíu mày phản đối
“Personal phone calls are frowned on at work.”
