BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

follow through /ˈfɒl.əʊ θruː/
C1

Theo đuổi đến cùng, thực hiện đến hoàn tất

If you make a commitment, you should follow through.

frown on /fraʊn ɑːn/
C1

Không tán thành, nhíu mày phản đối

Personal phone calls are frowned on at work.