BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 12 từ.

factor in /ˈfæktər ɪn/
B2

tính toán đến, đưa vào dự tính

We failed to factor in shipping delays.

fade away /feɪd əˈweɪ/
B2

mờ dần, phai nhạt dần

The music faded away as the car drove off.

fair enough /ˌfer ɪˈnʌf/
B2

hợp lý đấy, chấp nhận được

If you cannot come today, fair enough.

fall back
B2

lùi lại về vị trí phía sau

The runner fell back to third place near the end of the race.

fall through
B2

đổ vỡ, không thành công (kế hoạch)

Our travel plans fell through due to bad weather.

feed on
B2

ăn loại thức ăn cụ thể

These birds feed on small insects.

fight back /faɪt bæk/
B2

nén lại (cảm xúc), chống trả quyết liệt

He fought back tears when saying goodbye to his team.

fight off /faɪt ɔːf/
B2

đấu tranh đẩy lùi kẻ thù hoặc chống lại bệnh tật

My immune system is trying to fight off a cold.

fire away
B2

bắt đầu đặt câu hỏi

If you have any questions, just fire away.

flick through
B2

lật giở nhanh (trang sách, ảnh)

She flicked through a fashion magazine while waiting for the dentist.

freak out
B2

hoảng loạn, mất bình tĩnh

Do not freak out if the website takes a few seconds to load.

freeze over
B2

đóng băng bề mặt

The lake freezes over completely during harsh winters.