BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

fall over
A2

vấp ngã, té ngã

Mind the step or you might fall over.

fill in /fɪl ɪn/
A2

điền vào (biểu mẫu hoặc giấy tờ)

Please fill in this form with your name and address.

fill out
A2

điền thông tin vào mẫu đơn

Please fill out this registration form with your passport number.