Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
family /ˈfæməli/
A1gia đình
“My family lives nearby.”
father /ˈfɑːðər/
A1bố
“My father is a driver.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
gia đình
“My family lives nearby.”
bố
“My father is a driver.”