Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
evening /ˈiːvnɪŋ/
A1buổi tối
“We walk in the evening.”
exercise /ˈek.sə.saɪz/
A2tập thể dục
“I exercise three times a week.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
buổi tối
“We walk in the evening.”
tập thể dục
“I exercise three times a week.”