Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
excuse /ɪkˈskjuːz/
A2xin phép / xin lỗi
“Excuse me, where is the exit?”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
xin phép / xin lỗi
“Excuse me, where is the exit?”