Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
erst /ɜːst/
C2trước đây, thủa xưa
“The erst booming mining town sits completely deserted today.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
trước đây, thủa xưa
“The erst booming mining town sits completely deserted today.”