BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

explicitly /ɪkˈsplɪsɪtli/
B2

Một cách rõ ràng, dứt khoát

The writer explicitly stated her agreement with the proposal.

extraordinarily /ɪkˈstrɔːdnrəli/
B2

Phi thường, hết sức đặc biệt

The team performed extraordinarily well under tight deadlines.