BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

empty stomach /ˌempti ˈstʌmək/
B1

bụng đói, chưa ăn gì

Certain supplements absorb best on an empty stomach.

end up
B1

rốt cuộc thành ra, kết cục là

We took the wrong turn and ended up in another city.