Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
efficiently /ɪˈfɪʃntli/
B1một cách hiệu quả, tiết kiệm thời gian
“The system runs efficiently, which saves considerable costs.”
eventually /ɪˈven.tʃu.ə.li/
B1cuối cùng (sau nhiều nỗ lực hoặc thời gian dài)
“After several revisions, we eventually finalized the report.”
extremely /ɪkˈstriːmli/
B1cực kỳ, cực kỳ là
“The water is extremely cold.”
