BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

efficiently /ɪˈfɪʃntli/
B1

một cách hiệu quả, tiết kiệm thời gian

The system runs efficiently, which saves considerable costs.

eventually /ɪˈven.tʃu.ə.li/
B1

cuối cùng (sau nhiều nỗ lực hoặc thời gian dài)

After several revisions, we eventually finalized the report.

extremely /ɪkˈstriːmli/
B1

cực kỳ, cực kỳ là

The water is extremely cold.