BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

eat in /iːt ɪn/
A2

ăn ở nhà

Let's eat in tonight; I can cook pasta.

eat out /iːt aʊt/
A2

ăn ở ngoài (nhà hàng)

Do you want to cook or eat out tonight?

eat up /iːt ʌp/
A2

Ăn hết sạch thức ăn

Eat up your vegetables if you want dessert.

empty your pockets /ˌempti jər ˈpɑːkɪts/
A2

lấy hết đồ ra khỏi túi quần áo

You need to empty your pockets before the scan.

extra charge /ˌekstrə ˈtʃɑːrdʒ/
A2

Phụ phí, phí bổ sung

Is there an extra charge for checking out late?