Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
eat /iːt/
A1ăn; dạng quá khứ là ate
“I ate noodles for lunch.”
enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/
A1Thích, tận hưởng
“I enjoy reading books.”
enter /ˈentər/
A1nhập thông tin vào thiết bị
“Enter the code here.”
