Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
every day /ˈevri deɪ/
A1mỗi ngày, hằng ngày
“We study English every day.”
excuse me /ɪkˈskjuːz miː/
A1xin lỗi (dùng khi bắt đầu hỏi người lạ)
“Excuse me, what time is it?”
