Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
each /iːtʃ/
A1mỗi (riêng lẻ)
“Each child received a gift.”
early /ˈɜːr.li/
A1sớm
“He gets up early.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
mỗi (riêng lẻ)
“Each child received a gift.”
sớm
“He gets up early.”