BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

early /ˈɜːr.li/
A1

sớm

He gets up early.

easy /ˈiː.zi/
A1

dễ

This test is easy.

empty /ˈemp.ti/
A1

trống, vắng vẻ

The morning bus was completely empty.

exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/
A1

thú vị, hấp dẫn

Working in television is an exciting career.

expensive /ɪkˈspensɪv/
A1

đắt

That watch is expensive.

extra /ˈekstrə/
A1

thêm, bổ sung

They charged extra money for room service.