Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
damp squib /ˌdæmp ˈskwɪb/
C1Kỳ vọng nhiều nhưng gây thất vọng lớn; bom xịt
“The much-anticipated product launch was a bit of a damp squib.”
