Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
dapperly /ˈdæpərli/
C1Một cách bảnh bao, tươm tất và đĩnh đạc
“The host dapperly greeted every arriving dignitary while adjusting the carnation pinned to his lapel.”
