Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
diligently /ˈdɪlɪdʒəntli/
B2chăm chỉ, tận tụy, chu đáo
“Our logistics department is diligently tracking every missing parcel.”
dramatically /drəˈmætɪkli/
B2Một cách đột ngột, ấn tượng
“Passenger demand increased dramatically over the holiday season.”
drastically /ˈdræstɪkli/
B2Một cách mạnh mẽ, quyết liệt
“Operational costs dropped drastically after restructuring.”
