BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

diligently /ˈdɪlɪdʒəntli/
B2

chăm chỉ, tận tụy, chu đáo

Our logistics department is diligently tracking every missing parcel.

dramatically /drəˈmætɪkli/
B2

Một cách đột ngột, ấn tượng

Passenger demand increased dramatically over the holiday season.

drastically /ˈdræstɪkli/
B2

Một cách mạnh mẽ, quyết liệt

Operational costs dropped drastically after restructuring.