BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

dress up /ˈdres ʌp/
B1

mặc đồ lịch sự hoặc hóa trang

You don't need to dress up for the casual dinner.

drive away
B1

lái xe đi, xua đuổi

The loud noise drove away the birds in the garden.

drop in /drɒp ɪn/
B1

ghé thăm chớp nhoáng không báo trước

Feel free to drop in whenever you are in town.

drop off /drɑːp ɔːf/
B1

Gửi lại, thả lại, bàn giao

Drop off your luggage at counter B.