Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.
dance /dæns/
A1nhảy múa, khiêu vũ
“Guests dance together all night long.”
did /dɪd/
A1đã làm (dạng quá khứ V2 của do)
“I did my homework early.”
die /daɪ/
A1ngừng sống
“Plants die quickly without fresh water.”
do /duː/
A1làm
“She did her homework last night.”
draw /drɔː/
A1vẽ bằng đường nét
“I can draw a cat.”
dress /dres/
A1Váy liền.
“She wears a red dress.”
drink /drɪŋk/
A1thức uống, đồ uống
“Would you like a cold drink?”
drive /draɪv/
A1Lái xe
“Can you drive a car?”
drop /drɑːp/
A1Rơi, làm rớt
“Don't drop the glass.”
