BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.

dance /dæns/
A1

nhảy múa, khiêu vũ

Guests dance together all night long.

did /dɪd/
A1

đã làm (dạng quá khứ V2 của do)

I did my homework early.

die /daɪ/
A1

ngừng sống

Plants die quickly without fresh water.

do /duː/
A1

làm

She did her homework last night.

draw /drɔː/
A1

vẽ bằng đường nét

I can draw a cat.

dress /dres/
A1

Váy liền.

She wears a red dress.

drink /drɪŋk/
A1

thức uống, đồ uống

Would you like a cold drink?

drive /draɪv/
A1

Lái xe

Can you drive a car?

drop /drɑːp/
A1

Rơi, làm rớt

Don't drop the glass.