BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

did you /dɪd juː/
A1

Bạn đã... phải không?

Did you finish your project?

do it /duː ɪt/
A1

Làm điều đó, thực hiện nó

Don't hesitate, just do it.

do the dishes /duː ðə ˈdɪʃɪz/
A1

rửa bát

He hates doing the dishes.