BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

dark /dɑːk/
A1

tối, tối tăm

It gets dark very early in winter.

delicious /dɪˈlɪʃ.əs/
A1

ngon

The soup is delicious.

dirty /ˈdɜː.ti/
A1

bẩn

His white shoe is dirty after football.

double /ˈdʌbl/
A1

Gấp đôi, hai lần liên tiếp

His phone number has a double seven in it.

dry /draɪ/
A1

khô

Put on dry socks.