Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
clean /kliːn/
A1dọn / làm sạch
“We clean the kitchen every night.”
cook /kʊk/
A1nấu ăn
“I cook simple meals.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
dọn / làm sạch
“We clean the kitchen every night.”
nấu ăn
“I cook simple meals.”