Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
cash /kæʃ/
A1tiền mặt
“Do you take cash?”
cheap /tʃiːp/
A1rẻ
“These shoes are cheap.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
tiền mặt
“Do you take cash?”
rẻ
“These shoes are cheap.”