Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
card /kɑːrd/
A1danh thiếp / thẻ
“Here is my business card.”
colleague /ˈkɒliːɡ/
A2đồng nghiệp
“This is my colleague, Nam.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
danh thiếp / thẻ
“Here is my business card.”
đồng nghiệp
“This is my colleague, Nam.”