Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
chicken /ˈtʃɪk.ɪn/
A1thịt gà
“I ordered grilled chicken.”
coffee /ˈkɑː.fi/
A1cà phê
“I drink coffee in the morning.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
thịt gà
“I ordered grilled chicken.”
cà phê
“I drink coffee in the morning.”